SVV Scheveningen
Hà Lan
SVV Scheveningen Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
SVV Scheveningen ghi bàn cứ mỗi 127 phút trong Giải hạng Nhì
SVV Scheveningen ghi trung bình 0.71 bàn mỗi trận
SVV Scheveningen là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng Nhì
SVV Scheveningen không ghi được bàn trong 48% tại Giải hạng Nhì
Bàn thua
SVV Scheveningen để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại Giải hạng Nhì
SVV Scheveningen để thủng lưới trung bình 2.03 bàn mỗi trận
SVV Scheveningen đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng Nhì
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà SVV Scheveningen đã tham gia trong Giải hạng Nhì
SVV Scheveningen tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Giải hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với SVV Scheveningen tại Giải hạng Nhì
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với SVV Scheveningen tại Giải hạng Nhì
CDG thống kê
SVV Scheveningen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải hạng Nhì
SVV Scheveningen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải hạng Nhì
SVV Scheveningen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải hạng Nhì
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
SVV Scheveningen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
SVV Scheveningen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
SVV Scheveningen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
SVV Scheveningen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
SVV Scheveningen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
SVV Scheveningen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng Nhì
Kèo Chấp Thống Kê
SVV Scheveningen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 74% trong Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, SVV Scheveningen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, SVV Scheveningen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 74% trong Giải hạng Nhì
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
SVV Scheveningen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
SVV Scheveningen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, SVV Scheveningen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, SVV Scheveningen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, SVV Scheveningen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, SVV Scheveningen có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Phạt Góc Thống Kê
SVV Scheveningen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
SVV Scheveningen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp một, SVV Scheveningen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
SVV Scheveningen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Trong hiệp hai, SVV Scheveningen thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng Nhì
SVV Scheveningen có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng Nhì
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
SVV Scheveningen Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 7 | 5 | 68:43 | 25 | 73 | |
| 2 | 34 | 20 | 8 | 6 | 67:33 | 34 | 68 | |
| 3 | 34 | 21 | 5 | 8 | 70:37 | 33 | 68 | |
| 4 | 34 | 19 | 7 | 8 | 63:39 | 24 | 64 | |
| 5 | 34 | 17 | 10 | 7 | 71:46 | 25 | 61 | |
| 6 | 34 | 15 | 9 | 10 | 71:58 | 13 | 54 | |
| 7 | 34 | 15 | 8 | 11 | 64:61 | 3 | 53 | |
| 8 | 34 | 15 | 6 | 13 | 61:48 | 13 | 51 | |
| 9 | 34 | 14 | 6 | 14 | 53:51 | 2 | 48 | |
| 10 | 34 | 12 | 8 | 14 | 56:51 | 5 | 44 | |
| 11 | 34 | 11 | 6 | 17 | 57:74 | -17 | 39 | |
| 12 | 34 | 10 | 8 | 16 | 51:59 | -8 | 38 | |
| 13 | 34 | 10 | 7 | 17 | 43:61 | -18 | 37 | |
| 14 | 34 | 10 | 6 | 18 | 45:64 | -19 | 36 | |
| 15 | 34 | 10 | 4 | 20 | 35:69 | -34 | 34 | |
| 16 | 34 | 9 | 5 | 20 | 49:65 | -16 | 32 | |
| 17 | 34 | 8 | 7 | 19 | 47:70 | -23 | 31 | |
| 18 | 34 | 6 | 7 | 21 | 45:87 | -42 | 25 |
- Promotion
- Relegation Playoffs
- Relegation